đứt ruột

đứt ruột

Nghe tin người bạn thân qua đời, lòng tôi đứt ruột.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cảm thấy đau đớn, xót xa đến tột độ trong lòng: Diễn tả một nỗi đau buồn, thương xót sâu sắc, mãnh liệt, như vật cắt đứt bên trong.
  2. Động từ (dùng trong cấu trúc "đứt ruột"):

    • Trải qua hoặc cảm nhận nỗi đau tinh thần cực kỳ lớn: Thường dùng để nói về việc chứng kiến hoặc trải qua một cảnh tượng, sự việc đau lòng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Nghe tin người bạn thân qua đời, lòng tôi đứt ruột.
    • Cảnh đứa bé lang thang ăn xin trong đêm lạnh khiến ai nấy đều đứt ruột.
  • Động từ (trong cụm):

    • cụ đứt ruột khi phải bán đi con chó đãbên mười năm.
    • Anh ấy đứt ruột nhìn đứa con lên xe về nhà chồng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lòng đứt ruột": Cụm danh từ nhấn mạnh trạng thái đau lòng.

    • Nỗi lòng đứt ruột của người mẹ mất con không diễn tả nổi.
  • "đứt ruột đứt gan": Thành ngữ cường điệu, nhấn mạnh mức độ đau đớn, xót xa gấp bội.

    • Chứng kiến cảnh tai nạn thảm khốc, ai cũng đứt ruột đứt gan.
Biến thể từ gần giống
  • Đau lòng (tính từ): Cảm thấy buồn , xót xa (mức độ có thể nhẹ hơn "đứt ruột").
  • Xót xa (tính từ): Cảm thấy thương cảm, đau đớn (thường do thương người khác).
  • Quặn lòng (động từ): Cảm giác đau thắt lại trong lòng (thường chỉ cảm giác tức thời).
Từ đồng nghĩa
  • Đau đớn: Cảm thấy đau (về thể xác hoặc tinh thần).
  • Thương tâm: Gây nên lòng thương xót, đau lòng (thường dùng cho hoàn cảnh của người khác).
  • Não lòng: Làm cho lòng dạ bồn chồn, đau khổ.
Thành ngữ liên quan
  • Ruột đau như cắt: Thành ngữ so sánh, diễn tả nỗi đau trong lòng dữ dội như bị dao cắt.

    • Nghe tin dữ, ta đứng không vững, ruột đau như cắt.
  • Đau như lòng: Cảm giác đau đớn đến tột cùng, như thứ toạc trái tim.

    • Sự phản bội của người thân khiến anh đau như lòng.